| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HƯƠNG |
| Tên viết tắt | VIET HUONG DESIGN AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VIET HUONG DESIGN AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET HUONG DESIGN AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn La Thượng, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Công Hoàng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 18:40 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua