| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ MINH QUANG |
| Tên viết tắt | MINH QUANG URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH QUANG URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH QUANG URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm Nội, Thôn Đạo Ngạn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Luân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:41 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 42 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua