| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ THÁI HÀ |
| Tên viết tắt | PHU THAI HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | PHU THAI HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHU THAI HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đội 1, thôn Trung Quan 1, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lý Thị Hoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 04:09 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ THÁI HÀ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1811 | In ấn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua