| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK MINH PHÚC |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lương Trường Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 19:11 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK MINH PHÚC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1811 | In ấn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua