| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUYỄN SƠN |
| Tên viết tắt | HUYEN SON INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUYEN SON INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUYEN SON INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 4 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Huy Hoàng Hiệp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 12:20 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUYỄN SƠN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1811 | In ấn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua