| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | HA NOI TRAINCON CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HA NOI TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HA NOI TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Kim Nê, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁ TRUNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/09/2026 03:58 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C1076 | Sản xuất chè |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4311 | Phá dỡ |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1811 | In ấn |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7310 | Quảng cáo |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 47 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua