| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẢO AN |
| Tên viết tắt | BAO AN CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | BAO AN CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BAO AN CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn An Thuận, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẢO AN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 78 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua