| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DỊCH VỤ TÂM PHÚC |
| Tên viết tắt | TAM PHUC SERVICE BUILDING COMMERCE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TAM PHUC SERVICE BUILDING COMMERCE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAM PHUC SERVICE BUILDING COMMERCE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đội 5, Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Tâm Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/09/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/09/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 01:09 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua