| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG ANH VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | HUNG ANH VIETNAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG ANH VIETNAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG ANH VIETNAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đội 8, Thôn Ro, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Lan Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 12:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG ANH VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1811 | In ấn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 79 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua