| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HOÀNG PHÚC |
| Tên viết tắt | HOANG PHUC FURNITURE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG PHUC FURNITURE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG PHUC FURNITURE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 27, Ngõ Km 10, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/08/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/08/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/09/2026 04:08 Cập nhật ngay |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 550 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua