| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG LONG |
| Tên viết tắt | HONG LONG TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HONG LONG TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HONG LONG TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm 8, Thôn Mỹ Giang, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Hồng Tư |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 04:25 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG LONG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1811 | In ấn |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua