| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐĂNG PHÁT |
| Tên viết tắt | DANG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DANG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DANG PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 3, Thôn Cấn Hạ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Kiều Văn Vượng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 23:51 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua