| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THỜI TRANG VIVID |
| Tên viết tắt | VIVID FASHION INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | VIVID FASHION INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIVID FASHION INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 19 ngách 61/17, ngõ 61 Phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | KIỀU THANH PHONG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 04:41 Cập nhật ngay |
| G4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M7310 | Quảng cáo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua