| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ĐAN PHƯỢNG |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Thị Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 23:26 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ĐAN PHƯỢNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 53 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua