| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ECOWAY VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | ECOWAY VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | ECOWAY VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | ECOWAY VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN CƯƠNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:19 Cập nhật ngay |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| G4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5310 | Bưu chính |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 154 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua