| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AVIN FOODS |
| Tên viết tắt | AVIN FOODS IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | AVIN FOODS IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AVIN FOODS IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn 4, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Quách Hữu Lịch |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 13:00 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua