| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEW PAGE |
| Tên viết tắt | NEW PAGE TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | NEW PAGE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NEW PAGE TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn 1, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Thị Thanh Tâm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 07:43 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua