| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHAI THÁC THƯƠNG MẠI GIA PHÚ |
| Tên viết tắt | SOO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GIA PHU TRADING EXPLOITATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SOO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Vài, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Quang Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 23:32 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHAI THÁC THƯƠNG MẠI GIA PHÚ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 41 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua