| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI CTC |
| Tên viết tắt | CTC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CTC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Chất |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/04/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/04/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 18/06/2026 04:40 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1811 | In ấn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua