| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TÂN BẢO NAM |
| Tên viết tắt | TAN BAO NAM MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAN BAO NAM MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Mễ Sơn, Xã Nguyễn Trãi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Hữu Công |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:25 Cập nhật ngay |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép. |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1811 | In ấn |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua