| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GẠCH ỐP LÁT AD |
| Tên viết tắt | AD TILES CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | AD TILES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AD TILES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Bặt Chùa, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRƯƠNG VĂN CƯỜNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:25 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GẠCH ỐP LÁT AD đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 62 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua