| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP TÂM PHÚC |
| Tên viết tắt | TAM PHUC INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TAM PHUC INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAM PHUC INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 4, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cấn Ngọc Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 00:59 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP TÂM PHÚC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua