| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT TÍN |
| Tên viết tắt | VIET TIN TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIET TIN TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Bãi Cảng tiểu khu Đường, Thị trấn Phú Minh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Ngọc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 17:28 Cập nhật ngay |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao. |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 137 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua