| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ KHÁNH ĐẠT |
| Tên viết tắt | KHANH DAT INDUSTRY JSC |
| Tên tiếng Anh | KHANH DAT AUXILIARY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | KHANH DAT INDUSTRY JSC |
| Địa chỉ | Đường 30/4 Thôn Hoà Lương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG XUÂN PHÚ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 21:46 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ KHÁNH ĐẠT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| H5320 | Chuyển phát |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua