| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN C'EST TECH |
| Tên viết tắt | C'EST TECH., JSC |
| Địa chỉ | Số 27, ngõ 150, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Thanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 26/06/2026 18:53 Cập nhật ngay |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước. |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 159 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua