| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HDT GOLDLAND |
| Tên viết tắt | HDT GOLDLAND.,JSC |
| Tên giao dịch | HDT GOLDLAND.,JSC |
| Địa chỉ | Tầng 1 Lô HH10.1 Tòa nhà HH – KĐT Constrexim 1 Thái Hà, Phường Cổ Nhuế 2(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/01/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/01/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 06/06/2026 03:09 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 1.927 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2.809 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua