| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN GIA |
| Tên viết tắt | NGUYEN GIA TRADING SERVICE AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN GIA TRADING SERVICE AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NGUYEN GIA TRADING SERVICE AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 22 ngõ 102 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Oanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/06/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/06/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 22:12 Cập nhật ngay |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao. |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| M7310 | Quảng cáo |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 489 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua