| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LEWIN |
| Tên viết tắt | LEWIN SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LEWIN SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LEWIN SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Táo 1, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Ngọc Lĩnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/03/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 03:48 Cập nhật ngay |
| C1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 58 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua