| G4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| C1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1077 |
Sản xuất cà phê |
| C1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 |
Bán lẻ lương thực |
| G4723 |
Bán lẻ đồ uống |
| G4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| A0123 |
Trồng cây điều |
| A0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| C1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 |
Sản xuất đường |
| G4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| A0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0121 |
Trồng cây ăn quả |
| A0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4711 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0114 |
Trồng cây mía |
| A0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0127 |
Trồng cây chè |
| A0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0111 |
Trồng lúa |
| A0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0116 |
Trồng cây lấy sợi |
| A0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 |
Trồng cây cao su |
| A0126 |
Trồng cây cà phê |
| A0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1076 |
Sản xuất chè |
| A0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |