| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PIACOMERCE |
| Tên viết tắt | PIACOM |
| Tên tiếng Anh | PIACOMERCE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PASCOM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | NT2, Khu đô thị Mỹ Đình 2, đường Hoài Thanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐẮC HIỆP |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 20:24 Cập nhật ngay |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5310 | Bưu chính |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1811 | In ấn |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
27 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua