| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT TIẾN |
| Tên viết tắt | VIET TIEN TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | VIET TIEN TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIET TIEN TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 163 phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TIẾN ANH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/08/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/08/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/09/2026 05:36 Cập nhật ngay |
| 7310 | Quảng cáo |
| M7310 | Quảng cáo |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1811 | In ấn |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 58 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
526 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua