| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO IN ĐẠT PHÁT |
| Tên viết tắt | DAT PHAT PRINTING ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DAT PHAT PRINTING ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAT PHAT PRINTING ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm Bến Rước, Thôn Ngọc Than, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Huệ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/05/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/05/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 09:19 Cập nhật ngay |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1811 | In ấn |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 941 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua