| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
| Địa chỉ | Thôn Quan Nhân, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Mai Xế |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/02/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/02/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 09:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HÀ NỘI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1811 | In ấn |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua