| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ THỊ HÀ |
| Tên viết tắt | LE THI HA IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | LE THI HA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LE THI HA IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Nhân Hiền, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/10/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/10/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 10:49 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ THỊ HÀ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 293 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua