| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐIỆN XANH SUN RISES |
| Tên viết tắt | ĐIỆN XANH SUN RISES |
| Tên giao dịch | ĐIỆN XANH SUN RISES |
| Địa chỉ | Xóm 2, thôn 6, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Đồng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/09/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/09/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 11:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN XANH SUN RISES đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 224 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua