| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯ VẤN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN HOÀNG DŨNG VÀ HỒNG HẠNH |
| Tên viết tắt | HONG HANH AND HOANG DUNG REAL ESTATE TRANSACTION CONSULTANCY |
| Tên tiếng Anh | HONG HANH AND HOANG DUNG REAL ESTATE TRANSACTION CONSULTANCY TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HONG HANH AND HOANG DUNG REAL ESTATE TRANSACTION CONSULTANCY |
| Địa chỉ | số 10 tổ 4, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 02:41 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 322 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua