| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÒA LỤC F&C |
| Tên viết tắt | HOA LUC F&C CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HOA LUC F&C COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOA LUC F&C CO., LTD |
| Địa chỉ | Km 16+700, Đại Lộ Thăng Long, Xã Yên Sơn (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRƯƠNG BÁCH NGỌC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/03/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/03/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 12:28 Cập nhật ngay |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1811 | In ấn |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua