| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHUẤT GIA |
| Tên viết tắt | KHUAT GIA ., JSC |
| Tên tiếng Anh | KHUAT GIA SERVICE AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | KHUAT GIA ., JSC |
| Địa chỉ | Thôn 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Khuất Việt Quý |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/11/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/11/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/06/2026 19:39 Cập nhật ngay |
| C1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua