CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN

Mã số thuế 0108340883
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN
Tên viết tắt VIET NAM TOTAL INVENTORY CHEMICAL COMPANY LIMITED
Tên tiếng Anh VIET NAM TOTAL INVENTORY CHEMICAL COMPANY LIMITED
Tên giao dịch VIET NAM TOTAL INVENTORY CHEMICAL COMPANY LIMITED
Địa chỉ Số nhà 17 ngõ 26 ngách 27 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện VŨ VĂN HIỆP
Ngày cấp GCN ĐKKD 27/06/2018
Ngày bắt đầu hoạt động 27/06/2018
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 08/06/2026 05:16 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
G4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
A01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0220 Khai thác gỗ
A02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A03110 Khai thác thuỷ sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
B05100 Khai thác và thu gom than cứng
B05200 Khai thác và thu gom than non
B06100 Khai thác dầu thô
B06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
B07100 Khai thác quặng sắt
B07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
B08920 Khai thác và thu gom than bùn
B08930 Khai thác muối
B08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
B0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
C10720 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
C11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C11020 Sản xuất rượu vang
C11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C13110 Sản xuất sợi
C13120 Sản xuất vải dệt thoi
C13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
C15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C18110 In ấn
C18120 Dịch vụ liên quan đến in
C18200 Sao chép bản ghi các loại
C19100 Sản xuất than cốc
C19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
C20110 Sản xuất hoá chất cơ bản
C20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
C20300 Sản xuất sợi nhân tạo
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
C23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
C23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C24100 Sản xuất sắt, thép, gang
C24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
C24310 Đúc sắt thép
C24320 Đúc kim loại màu
C25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C26100 Sản xuất linh kiện điện tử
C26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
C26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
C26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C26520 Sản xuất đồng hồ
C26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C27200 Sản xuất pin và ắc quy
C27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
C27900 Sản xuất thiết bị điện khác
C28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
C28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C28190 Sản xuất máy thông dụng khác
C28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C28230 Sản xuất máy luyện kim
C28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
C30910 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C32200 Sản xuất nhạc cụ
C32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
C33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
C33140 Sửa chữa thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C33190 Sửa chữa thiết bị khác
C33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E38110 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
G45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I56290 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
M70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
M70200 Hoạt động tư vấn quản lý
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M73100 Quảng cáo
M74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M74200 Hoạt động nhiếp ảnh
N78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
N78200 Cung ứng lao động tạm thời
P8511 Giáo dục nhà trẻ
P8512 Giáo dục mẫu giáo
P8521 Giáo dục tiểu học
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN

Thông tin mã số thuế 0108340883 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN được đồng bộ gần nhất lúc 05:16 ngày 08/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN là VŨ VĂN HIỆP theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0108340883.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN có mã số thuế 0108340883, được cấp ngày 27/06/2018. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN HOACHAT.VN là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã ngành 4669). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 217 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế 0108340883 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0108340883 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0834088 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 3 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Hoà

9.179 Tổng doanh nghiệp
4.198 Đang hoạt động
4.883 Ngừng / tạm ngừng
17 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 2.535
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 977
Xây Dựng 921
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 692
Thông Tin Và Truyền Thông 605
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 602

Theo loại hình

Công ty TNHH 4.812
Công ty cổ phần 3.910
Công ty TNHH MTV 143
Văn phòng đại diện 81
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 43
Chưa phân loại 43

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 4.187
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 2.138
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.667
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 557
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 521
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 88

Doanh nghiệp có người đại diện tên "VŨ VĂN HIỆP"

Có tổng cộng 50 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH HI-ECO

Mã số thuế: 0901241709
Thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỆP BÍCH SƠN LA

Mã số thuế: 5500682889
Tổ dân phố 8, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CP TÊ TÊ CHICKEN

Mã số thuế: 0111154894
OV6 Khu chức năng Đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT QH VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111100592
Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THANH NHÀN BP

Mã số thuế: 3801319925
Tổ 2, Ấp Sóc Bế, Phường An Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA MỸ HẢI PHÒNG

Mã số thuế: 0202275085
Số 25 ngõ 145, Tổ dân phố Quỳnh Hoàng, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN MỸ THUẬN

Mã số thuế: 0601277687
Thôn Quang Trung, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RT CUNG CẤP TRÁI CÂY

Mã số thuế: 3502531271
1514 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI IFS VIỆT NAM

Mã số thuế: 5702152524
Lô CN2.1 (một phần nhà xưởng số 01 và toàn bộ nhà xưởng số 04), khu công nghiệp Bắc Tiền Phong (thuộc khu kinh tế ven biển Quảng Yên), Phường Phong Cốc, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BOD

Mã số thuế: 0202196154
Tổ dân phố Thiên Hương 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Yên Hoà

17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH AND DESSERT CAFE

Mã số thuế: 0111556628
36 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH PHÚC ANH 24H

Mã số thuế: 0111556635
Số 30, Ngõ 91, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CM TEXTILE

Mã số thuế: 0111556642
Số 6 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN FOOD

Mã số thuế: 0111554645
Số 5 ngõ 147 đường Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT Y

Mã số thuế: 0111554638
Số 43 phố Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHUNG TRANH MỞ

Mã số thuế: 0111554620
Số 3-4, N7A, phố Nguyễn Thị Thập, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHĐ

Mã số thuế: 0111554684
C2.2619, tòa C2, Tổ hợp công trình TM, DV, văn phòng nhà ở và nhà trẻ - Starcity Center tại ô đất HH, KĐT Đông Nam Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIOPHACELL

Mã số thuế: 0111553296
Số 25, ngõ 81, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HNASA 5

Mã số thuế: 0111550400
Tầng 3, Toà nhà CIC Tower, Số 01 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU HOÀNG PHÚC

Mã số thuế: 0111549116
Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Yên Hoà

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ