| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN G6 |
| Tên viết tắt | G6 GROUP JSC, |
| Tên tiếng Anh | G6 INVESTMENT AND DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | G6 GROUP JSC, |
| Địa chỉ | Tầng 4, Tòa nhà A2 EcoLife Capitol, số 58, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN ANH QUÊ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/06/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/06/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 14:18 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua