| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT |
| Tên viết tắt | AN MINH PHAT STEEL.,JSC |
| Tên tiếng Anh | AN MINH PHAT STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AN MINH PHAT STEEL.,JSC |
| Địa chỉ | Ngã 3 Thôn Yên Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Tuấn Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 14:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP AN MINH PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| F43110 | Phá dỡ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C10720 | Sản xuất đường |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C18110 | In ấn |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua