| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN G9 LIGHTING |
| Tên viết tắt | G9 LIGHTING ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | G9 LIGHTING ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | G9 LIGHTING ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Trung Hà, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:26 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F43110 | Phá dỡ |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 368 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua