CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL

Mã số thuế 0108170511
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL
Tên viết tắt KLORE INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên tiếng Anh KLORE INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịch KLORE INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ U7-05 khu D đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện NGUYỄN HỒNG VÂN
Ngày cấp GCN ĐKKD 28/02/2018
Ngày bắt đầu hoạt động 28/02/2018
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 05/06/2026 23:23 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
N82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0126 Trồng cây cà phê
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4911 Vận tải hành khách đường sắt
H4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
H4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
H5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
H5320 Chuyển phát
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
J5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
J5914 Hoạt động chiếu phim
J5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
J6110 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
J6120 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
J6190 Hoạt động viễn thông khác
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7310 Quảng cáo
M74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N79110 Đại lý du lịch
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
P8531 Đào tạo sơ cấp
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Q8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
R9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
R9319 Hoạt động thể thao khác
R9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL

Mã số thuế 0108170511 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0108170511 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0817051 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 0108170511 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL được đồng bộ gần nhất lúc 23:23 ngày 05/06/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL, mã số thuế 0108170511 và địa chỉ U7-05 khu D đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL là NGUYỄN HỒNG VÂN theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0108170511.
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL còn hoạt động không?
Mã số thuế 0108170511 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KLORE INTERNATIONAL đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (05/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Nghĩa

1.517 Tổng doanh nghiệp
843 Đang hoạt động
659 Ngừng / tạm ngừng
6 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 535
Xây Dựng 267
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 153
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 146
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 79
Giáo Dục Và Đào Tạo 44

Theo loại hình

Công ty TNHH 953
Công ty cổ phần 509
Công ty TNHH MTV 27
Trường học / cơ sở giáo dục 8
Doanh nghiệp tư nhân 6
Hợp tác xã 4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 843
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 334
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 126
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 102
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 97
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 15

Doanh nghiệp có người đại diện tên "NGUYỄN HỒNG VÂN"

Có tổng cộng 88 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY CỔ PHẦN XE MÁY KIM CƯỜNG THẢO

Mã số thuế: 4202061651
66 Hồng Bàng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO NGÂN HƯNG YÊN

Mã số thuế: 1001327507
Số 350, Đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ 369

Mã số thuế: 0111428707
số 11, đường Đại Tự, thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNIKFEET SOLUTIONS

Mã số thuế: 0319361748
Phòng R4-14, Tầng 4, Số 343 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC ANH THƯ

Mã số thuế: 0319225953
461/8 đường Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG LUCKY HOUSE

Mã số thuế: 1201712087
Khu phố 2, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÀO VÂN

Mã số thuế: 4101670784
Cụm công nghiệp Gò Đá Trắng, Phường An Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG VĂN

Mã số thuế: 5801539000
189/31 Chu Văn An, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÁ BẠC LỐP

Mã số thuế: 0110939113
Số 48, ngõ 3 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHĂN NUÔI HÙNG VÂN

Mã số thuế: 1201685757
Ấp Mỹ Lộc, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Yên Nghĩa

6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI YÊN BÌNH

Mã số thuế: 0111559033
U03-L88 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI 24H GIA KHÁNH

Mã số thuế: 0111559058
U06 - L05 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT DECOR

Mã số thuế: 0111557420
LK137-Khu dịch vụ 5, tổ 20 khu đô thị Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐINH BÁCH DIỆP

Mã số thuế: 0111554878
Số 15, ngõ 34 đường Yên Hòa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AWSOOYOR

Mã số thuế: 0111553264
NO01-LK54, Khu A, Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CIELA

Mã số thuế: 0111544005
DV08-H8 Khu B, Lổ Đổ, Vam, Cửa Cầu, Đìa Ngoài, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Yên Nghĩa

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ