| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BÌNH MINH |
| Tên viết tắt | BINH MINH INTERNATIONAL TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITE |
| Tên giao dịch | BINH MINH INTERNATIONAL TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITE |
| Địa chỉ | Thôn Đình Tổ, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Thái Văn Thắng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/01/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/01/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 18:34 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua