CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM

Mã số thuế 0108108961
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM
Tên viết tắt LT HAPPY LIFE VIET NAM TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Tên tiếng Anh LT HAPPY LIFE VIET NAM TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Tên giao dịch LT HAPPY LIFE VIET NAM TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Địa chỉ Phòng 402, Tầng 4, Tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Trần Thanh Long
Ngày cấp GCN ĐKKD 27/12/2017
Ngày bắt đầu hoạt động 27/12/2017
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 08/09/2026 17:03 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
C10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
C10720 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C11020 Sản xuất rượu vang
C11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C13110 Sản xuất sợi
C13120 Sản xuất vải dệt thoi
C13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
C15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C18110 In ấn
C18120 Dịch vụ liên quan đến in
C18200 Sao chép bản ghi các loại
C19100 Sản xuất than cốc
C19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
C20110 Sản xuất hoá chất cơ bản
C20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
C20300 Sản xuất sợi nhân tạo
C2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
C23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C24320 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C33190 Sửa chữa thiết bị khác
C33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E38110 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G46900 Bán buôn tổng hợp
G47110 Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp
G47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
G47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
G47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
G47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
G47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
G47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
G47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
H4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H49400 Vận tải đường ống
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
H5320 Chuyển phát
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I56290 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
J5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
J5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
J6110 Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
J6120 Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
L68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M73100 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
M7500 Hoạt động thú y
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N81210 Vệ sinh chung nhà cửa
N81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
N8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
N82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM còn đăng ký tên LT HAPPY LIFE VIET NAM TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0108108961 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã ngành G4620). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 286 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM ở đâu?
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Phòng 402, Tầng 4, Tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Ngọc Hà, Hà Nội.
Mã số thuế 0108108961 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0108108961 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0810896 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Thông tin mã số thuế 0108108961 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LT HAPPY LIFE VIỆT NAM được đồng bộ gần nhất lúc 17:03 ngày 08/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà

5.527 Tổng doanh nghiệp
2.479 Đang hoạt động
3.009 Ngừng / tạm ngừng
9 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.670
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 561
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 551
Xây Dựng 523
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 491
Thông Tin Và Truyền Thông 306

Theo loại hình

Công ty TNHH 3.086
Công ty cổ phần 2.073
Công ty TNHH MTV 96
Văn phòng đại diện 58
Chưa phân loại 43
Trung tâm (sự nghiệp / dịch vụ) 30

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 2.464
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.284
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.176
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 393
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 156
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 33

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Trần Thanh Long"

Có tổng cộng 107 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH LONG ĐĂNG KHOA

Mã số thuế: 3703510200
Số nhà 13, Đường Tân Thành 40, Ấp 9, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÚC THÀNH AN

Mã số thuế: 2500781394
Thôn Đoàn Kết, Xã Tam Dương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM VIỆT ANH

Mã số thuế: 1201719050
Ấp Cá, Xã Châu Thành, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THANH LONG PHÁT

Mã số thuế: 3604003577
Số 235, tổ 15, ấp 2, Xã Tân An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ THIÊN LONG PHÁT

Mã số thuế: 3604001026
86/6A, tổ 19, khu phố 28, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG BẢO AN

Mã số thuế: 4001284513
Lô B3.2 KCN Đông Quế Sơn, Thị trấn Hương An(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK-TM-DV-SX ÁI NGUYỄN

Mã số thuế: 0318534814
238A Tô Ký, Khu phố 76, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VĨ THANH LONG

Mã số thuế: 6101297284
Đường Tuyến N5-4, Khu Làng nghề H'nor, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VC-TS NHỰT NAM

Mã số thuế: 2001373872
Số 133, khóm 3, Xã Sông Đốc, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN ĐẶNG GIA

Mã số thuế: 0318172730
Số 42 Đường số 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Ngọc Hà

9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH DURACARE

Mã số thuế: 0111556804
Số 73 phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH ODYSSEY INDOCHINA

Mã số thuế: 0111556755
Tầng 3, Tòa nhà 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WELLLIFE VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111556787
Số 14 ngõ 6 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ TƯ VẤN AN BÌNH

Mã số thuế: 0111552052
Số 14b Ngõ 6 Phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH ELITE

Mã số thuế: 0111549638
Số 33 phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAZARE 1 HOLDING

Mã số thuế: 0111549772
Phòng CP1.30.01, Tầng 30, Tháp 1 Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HANOI SHITEN

Mã số thuế: 0111547912
Số 4, Ngõ 189/155 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG DTPX

Mã số thuế: 0111546404
Số 5 Ngõ 376/19 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN STERLING GLOBAL

Mã số thuế: 0111545619
Tầng 10, Toà nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Ngọc Hà

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế: 0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế: 0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế: 0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế: 0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế: 0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế: 0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ