| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ HỮU |
| Tên viết tắt | TAN PHU HUU MANU CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | TAN PHU HUU MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAN PHU HUU MANU CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Nhông Nương Tụ, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Chu Quang Thông |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/12/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 15:46 Cập nhật ngay |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A01270 | Trồng cây chè |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A01110 | Trồng lúa |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| A01230 | Trồng cây điều |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| F43110 | Phá dỡ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| A01140 | Trồng cây mía |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua