| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH RƯỢU VANG NGON |
| Tên viết tắt | RUOU VANG NGON COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | RUOU VANG NGON COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | RUOU VANG NGON COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 16A Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Dung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/12/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/06/2026 06:51 Cập nhật ngay |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 766 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
122 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.809 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua