| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM VŨ |
| Tên viết tắt | PHAM VU PRODUCE BUSINESS AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | PHAM VU PRODUCE BUSINESS AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHAM VU PRODUCE BUSINESS AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 6 – Đoàn Kết, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Minh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/05/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/05/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 07:46 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM VŨ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F43110 | Phá dỡ |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| S95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C18110 | In ấn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 94 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua