| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GBU VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | GBU VIET NAM.,JSC |
| Tên tiếng Anh | GBU VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GBU VIET NAM.,JSC |
| Địa chỉ | Gian P1.TM.12 tầng 1, tòa Pearl 01, tổ hợp Mỹ Đình Pearl, số 1 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nay Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/02/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-459 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 01:57 Cập nhật ngay |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |