| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP XANH |
| Tên viết tắt | GREEN AGRICULTURAL INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | GREEN AGRICULTURAL INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GREEN AGRICULTURAL INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Nhà số 01 Ngõ 34 Ngách 68 Phố Hoàng Cầu, Phường ô Chợ Dừa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thu Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/01/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/01/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 29/05/2026 22:08 Cập nhật ngay |
| M7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu. |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua